IBM 6 Cell - Pin-battery
Page [1]
Pin 6 cell IBM T30
Số lượng cell: 6cells
Thông tin chung: Pin cho IBM T30
Công nghệ pin: Info Lithium
Số miliamper giờ (mAh): 4400mAh
» So sánh với sản phẩm khác
Thông tin chung: Pin cho IBM T30
Công nghệ pin: Info Lithium
Số miliamper giờ (mAh): 4400mAh
» So sánh với sản phẩm khác
Pin 9 cell IBM cho IBM T41-T42-T43
Thông tin chung: IBM 9 cell battery
Số miliamper giờ (mAh): 6600mAh
Số lượng cell: 9
Công nghệ pin: Info Lithium
» So sánh với sản phẩm khác
Số miliamper giờ (mAh): 6600mAh
Số lượng cell: 9
Công nghệ pin: Info Lithium
» So sánh với sản phẩm khác
Pin 6 cell IBM T41-T43-T42
Số lượng cell: 6 cells
Thông tin chung: Pin dành cho IBM T4x
Công nghệ pin: Info Lithium
Số miliamper giờ (mAh): 4400mAh
» So sánh với sản phẩm khác
Thông tin chung: Pin dành cho IBM T4x
Công nghệ pin: Info Lithium
Số miliamper giờ (mAh): 4400mAh
» So sánh với sản phẩm khác
Pin IBM T60-R6-Z60m-R60e-Z61p- Z61e- Z61
Số lượng cell: 9 cell
Thông tin chung: IBM ThinkPad T60; R60; Z60m; R60e; Z61p; Z61e; Z61m.
Công nghệ pin: 6400mAh/64wh
Số miliamper giờ (mAh): Info lithium
» So sánh với sản phẩm khác
Thông tin chung: IBM ThinkPad T60; R60; Z60m; R60e; Z61p; Z61e; Z61m.
Công nghệ pin: 6400mAh/64wh
Số miliamper giờ (mAh): Info lithium
» So sánh với sản phẩm khác
IBM ThinkPad T60-R60- Z60m
Số lượng cell: 6 cell
Thông tin chung: 40Y6797; 40Y6795; 40Y6799; ASM 92P1132; 92P1128; 92P1140; 92
Công nghệ pin: Infor-Lithium
Số miliamper giờ (mAh): 4400mAh
» So sánh với sản phẩm khác
Thông tin chung: 40Y6797; 40Y6795; 40Y6799; ASM 92P1132; 92P1128; 92P1140; 92
Công nghệ pin: Infor-Lithium
Số miliamper giờ (mAh): 4400mAh
» So sánh với sản phẩm khác
Pin IBM ThinkPad R61 Series(14-inch wide)-T61 Series(14-inch wide)
Số lượng cell: 6 cell
Thông tin chung: IBM ThinkPad R61 Series(14-inch wide); T61 Series(14-inch w
Công nghệ pin: 4400mAh/44wh
Số miliamper giờ (mAh): Info lithium
» So sánh với sản phẩm khác
Thông tin chung: IBM ThinkPad R61 Series(14-inch wide); T61 Series(14-inch w
Công nghệ pin: 4400mAh/44wh
Số miliamper giờ (mAh): Info lithium
» So sánh với sản phẩm khác
PINIBM ThinkPad X60s-X60.
Số lượng cell: 8 cell
Thông tin chung: 40Y6999; 40Y7001; 40Y7003; ASM 92P1170; ASM 92P1174;
Công nghệ pin: IM1164LH
Số miliamper giờ (mAh): Info lithium
» So sánh với sản phẩm khác
Thông tin chung: 40Y6999; 40Y7001; 40Y7003; ASM 92P1170; ASM 92P1174;
Công nghệ pin: IM1164LH
Số miliamper giờ (mAh): Info lithium
» So sánh với sản phẩm khác
Pin NC6000
Số lượng cell: 6cells
Thông tin chung: Pin NC6000
Công nghệ pin: Info Lithium
Số miliamper giờ (mAh): 4400mAh
» So sánh với sản phẩm khác
Thông tin chung: Pin NC6000
Công nghệ pin: Info Lithium
Số miliamper giờ (mAh): 4400mAh
» So sánh với sản phẩm khác
pin HP dv4-dv5-dv4-1030ee-dv4-1020us-dv4-1015TX -dv4-1016TX-dv4-1050
Số lượng cell: 6 cell
Thông tin chung: HP Pavilion dv4; dv5; dv4-1030ee; dv4-1020us; dv4-1015TX ; d
Công nghệ pin: 4400mAh/44wh
Số miliamper giờ (mAh): Info Lithium
» So sánh với sản phẩm khác
Thông tin chung: HP Pavilion dv4; dv5; dv4-1030ee; dv4-1020us; dv4-1015TX ; d
Công nghệ pin: 4400mAh/44wh
Số miliamper giờ (mAh): Info Lithium
» So sánh với sản phẩm khác
pin HP compaq nx5100-nx6120- nx6110-nc6120-nc6200-nc6220-nc6230-nc6140-nx6125
Số lượng cell: 6 cell
Thông tin chung: HP compaq nx5100; nx6120; nx6110; nc6120; nc6200; nc6220; nc
Công nghệ pin: 4400mAh/44wh
Số miliamper giờ (mAh): Info lithium
» So sánh với sản phẩm khác
Thông tin chung: HP compaq nx5100; nx6120; nx6110; nc6120; nc6200; nc6220; nc
Công nghệ pin: 4400mAh/44wh
Số miliamper giờ (mAh): Info lithium
» So sánh với sản phẩm khác
pin SONY VGN-C140G/B-VGN-C25G- VGN-N11H/W-VGN-N51HB-VGN-N17G-VGN-C90
Số lượng cell: 6 cell
Thông tin chung: SONY VGN-C140G/B;; VGN-C25G; VGN-N11H/W; VGN-N51HB;VGN-N17G
Công nghệ pin: 4400mAh/44wh
Số miliamper giờ (mAh): Info lithium
» So sánh với sản phẩm khác
Thông tin chung: SONY VGN-C140G/B;; VGN-C25G; VGN-N11H/W; VGN-N51HB;VGN-N17G
Công nghệ pin: 4400mAh/44wh
Số miliamper giờ (mAh): Info lithium
» So sánh với sản phẩm khác
Pin Toshiba M40-301-M45-S165-M55-S139-M70
Số lượng cell: 6 cell
Thông tin chung: PA3465U-1BRS; PABAS069; PA3451U-1BRS; PA3457U-1BRS; PABA
Công nghệ pin: 4400mAh/44wh
Số miliamper giờ (mAh): Info lithium
» So sánh với sản phẩm khác
Thông tin chung: PA3465U-1BRS; PABAS069; PA3451U-1BRS; PA3457U-1BRS; PABA
Công nghệ pin: 4400mAh/44wh
Số miliamper giờ (mAh): Info lithium
» So sánh với sản phẩm khác
Pin Toshiba Satellite A60; A65
Số lượng cell: 8cell
Thông tin chung: Toshiba Satellite A60; A65
Công nghệ pin: 4400mAh/44wh
Số miliamper giờ (mAh): Info lithium
» So sánh với sản phẩm khác
Thông tin chung: Toshiba Satellite A60; A65
Công nghệ pin: 4400mAh/44wh
Số miliamper giờ (mAh): Info lithium
» So sánh với sản phẩm khác
Pin ToshibaA70-S2362-A70-S249-A70-S2491-A70-S2492ST
Số lượng cell: 8 cell
Thông tin chung: Toshiba Satellite A70-S2362; A70-S249; A70-S2491; A70-S2492S
Công nghệ pin: 4400mAh/44wh
Số miliamper giờ (mAh): Info lithium
» So sánh với sản phẩm khác
Thông tin chung: Toshiba Satellite A70-S2362; A70-S249; A70-S2491; A70-S2492S
Công nghệ pin: 4400mAh/44wh
Số miliamper giờ (mAh): Info lithium
» So sánh với sản phẩm khác
14 products
Page [1]

